N1Danh từ
三弦
さんげん
Nghĩa
- 1.nhạc cụ shamisen
- 2.samisen
- 3.nhạc cụ sanxian
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shamisen, samisen, sanxian (Chinese lute)
- Tiếng Việt
- nhạc cụ shamisen, samisen, nhạc cụ sanxian
- 日本語
- 三味線, 三線, 三弦楽器
- 한국어
- 샤미센, 삼선
- 中文
- 三弦乐器, 三味线
- Bahasa Indonesia
- shamisen
- ภาษาไทย
- ชามิเซน
- Español
- shamisen
- Français
- shamisen
- Deutsch
- Shamisen
- Português
- shamisen
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.