Từ vựng
N1Danh từ

丁度

ちょうど

Nghĩa

  • 1.chính xác
  • 2.hẳn
  • 3.just

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exactly, precisely, just
Tiếng Việt
chính xác, hẳn, just
日本語
丁度, 正確に
한국어
정확히, 바로
中文
正好, 恰好
Bahasa Indonesia
tepat, persis, just
ภาษาไทย
อย่างแม่นยำ, อย่างตรงจุด, เพียงแค่
Español
exactamente, precisamente, justo
Français
exactement, précisément, juste
Deutsch
genau, précis, gerade
Português
exatamente, precisamente, justo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.