N1Danh từ
三尺
さんじゃく
Nghĩa
- 1.3 thước Nhật
- 2.đai eo
- 3.thắt lưng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- 3 Japanese feet, waistband, belt
- Tiếng Việt
- 3 thước Nhật, đai eo, thắt lưng
- 日本語
- 三尺, 帯, ベルト
- 한국어
- 3보통 일본의 피트, 허리띠, 벨트
- 中文
- 三尺, 腰带, 皮带
- Bahasa Indonesia
- 3 kaki Jepang, ikat pinggang, sabuk
- ภาษาไทย
- สามฟุตญี่ปุ่น, สายผ้า, เข็มขัด
- Español
- 3 pies japoneses, cintura, cinturón
- Français
- 3 pieds japonais, ceinture, ceinture
- Deutsch
- 3 Japanische Fuß, Taillenteil, Gürtel
- Português
- 3 pés japoneses, cintura, cinto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.