Từ vựng
N1Danh từ

一層

いっそう

Nghĩa

  • 1.càng hơn
  • 2.vẫn hơn
  • 3.càng thêm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
even more, still more, all the more
Tiếng Việt
càng hơn, vẫn hơn, càng thêm
日本語
さらに, もっと, 一層
한국어
더욱, 여전히 더, 더 많이
中文
更加, 更进一步, 更加程度
Bahasa Indonesia
lebih banyak lagi
ภาษาไทย
มากยิ่งขึ้น
Español
aún más
Français
encore plus
Deutsch
noch mehr
Português
ainda mais

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • これに伴い、関連プラットフォーム企業の役割は一層重要になってきた。

    Do đó, vai trò của các công ty nền tảng liên quan đã trở nên ngày càng quan trọng.

  • オリアの社長、伊藤氏は、この合併によって、オリアはグローバル市場での地位を一層向上させることを期待していると述べた。

    Chủ tịch của Olia, ông Ito, cho biết ông kỳ vọng rằng việc sáp nhập này sẽ nâng cao vị thế của Olia trên thị trường toàn cầu.

  • 彼の好奇心は一層掻き立てられ、探ることになった。

    Sự tò mò của anh ấy được kích thích hơn, dẫn đến việc anh ấy nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.