N1Danh từ
一尺
いっしゃく
Nghĩa
- 1.khoảng 30 cm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- approx. 30 cm
- Tiếng Việt
- khoảng 30 cm
- 日本語
- 約30cm
- 한국어
- 약 30 cm
- 中文
- 大约30厘米
- Bahasa Indonesia
- sekitar 30 cm
- ภาษาไทย
- ประมาณ 30 ซม.
- Español
- aprox. 30 cm
- Français
- environ 30 cm
- Deutsch
- ca. 30 cm
- Português
- aprox. 30 cm
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.