N1Danh từ
一塊
いっかい
Nghĩa
- 1.một khối
- 2.một nhóm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one lump, one group
- Tiếng Việt
- một khối, một nhóm
- 日本語
- 一つの塊, 一つのグループ
- 한국어
- 하나의 덩어리, 한 그룹
- 中文
- 一块, 一组
- Bahasa Indonesia
- sekelompok
- ภาษาไทย
- ก้อนหนึ่ง
- Español
- un grupo
- Français
- un groupe
- Deutsch
- ein Klumpen
- Português
- um grupo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.