N1Danh từ
一塁
いちるい
Nghĩa
- 1.đá đầu tiên
- 2.người chơi ở đá đầu tiên
- 3.một điểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- first base, first baseman, one fort
- Tiếng Việt
- đá đầu tiên, người chơi ở đá đầu tiên, một điểm
- 日本語
- 一塁, 一塁手, 一要塞
- 한국어
- 1루, 1루수, 1개의 요새
- 中文
- 一垒, 一垒手, 一个堡垒
- Bahasa Indonesia
- basis pertama
- ภาษาไทย
- ฐานแรก
- Español
- primera base
- Français
- première base
- Deutsch
- erste Base
- Português
- primeira base
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.