Từ vựng
N1Danh từ

一堂

いちどう

Nghĩa

  • 1.một tòa nhà (hội trường, đền, phòng)
  • 2.cùng một chỗ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one building (hall, temple, shrine, room), same room, same place
Tiếng Việt
một tòa nhà (hội trường, đền, phòng), cùng một chỗ
日本語
一つの建物, 同じ場所
한국어
하나의 건물, 같은 곳
中文
同一建筑, 同一地点
Bahasa Indonesia
sebuah bangunan
ภาษาไทย
อาคารหนึ่ง
Español
un edificio
Français
un bâtiment
Deutsch
ein Gebäude
Português
um edifício

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.