Từ vựng
N1Danh từ

一喝

いっかつ

Nghĩa

  • 1.trách mắng gay gắt
  • 2.cáu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sharp, loud rebuke, bark, roar
Tiếng Việt
trách mắng gay gắt, cáu
日本語
鋭い叱責, 吠える, 轟く
한국어
통렬한 꾸짖음, 짖는 소리, 포효
中文
尖锐、洪亮的责骂, 吼, 怒吼
Bahasa Indonesia
teguran tajam
ภาษาไทย
การตำหนิอย่างหนัก
Español
reprensión aguda
Français
réprimande sévère
Deutsch
scharfer Vorwurf
Português
repreensão aguda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.