Từ vựng
N1Danh từ

一升

いっしょう

Nghĩa

  • 1.one shō (approx. 1.8 litres)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one shō (approx. 1.8 litres)
Tiếng Việt
one shō (approx. 1.8 litres)
日本語
一升(約1.8リットル)
한국어
일쇼(약 1.8리터)
中文
一升(约1.8升)
Bahasa Indonesia
satu shō
ภาษาไทย
หนึ่งโช
Español
un shō
Français
un shō
Deutsch
ein Shō
Português
um shō

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は一升の酒を飲んで元気を付けた

    Anh ấy uống một lít rượu sake và phục hồi sức khỏe.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.