N3Danh từ
冊子
さっし
Nghĩa
- 1.tập sách nhỏ
- 2.tờ rơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- booklet, pamphlet
- Tiếng Việt
- tập sách nhỏ, tờ rơi
- 日本語
- 冊子
- 한국어
- 소책자
- 中文
- 小册子
- Bahasa Indonesia
- brosur
- ภาษาไทย
- หนังสือเล่มเล็ก
- Español
- folleto
- Français
- brochure
- Deutsch
- Broschüre
- Português
- livreto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.