N1Danh từ
一助
いちじょ
Nghĩa
- 1.(một chút) giúp đỡ
- 2.hỗ trợ
- 3.sự trợ giúp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (some small) help, an aid, some assistance
- Tiếng Việt
- (một chút) giúp đỡ, hỗ trợ, sự trợ giúp
- 日本語
- 一助, 助け
- 한국어
- 약간의 도움, 도움, 지원
- 中文
- 一些小帮助, 一个援助, 一些协助
- Bahasa Indonesia
- bantuan kecil
- ภาษาไทย
- ความช่วยเหลือเล็กน้อย
- Español
- un poco de ayuda
- Français
- une aide
- Deutsch
- kleine Hilfe
- Português
- uma ajuda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.