N1Danh từ
一丁
いっちょう
Nghĩa
- 1.một lá (của một cuốn sách kiểu Nhật)
- 2.một khối đậu phụ
- 3.một phần (tại nhà hàng)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one leaf (of a book bound in Japanese style), one block of tofu, one serving (in a restaurant)
- Tiếng Việt
- một lá (của một cuốn sách kiểu Nhật), một khối đậu phụ, một phần (tại nhà hàng)
- 日本語
- 一丁, 一枚(和式本の一葉)
- 한국어
- 한 장(일본식 제본의 책), 한 블록 두부, 한 서빙(식당에서)
- 中文
- 一本(按照日本风格装订的书的一页), 一块豆腐, 一份(餐厅)
- Bahasa Indonesia
- selembar, seblok tahu, satu porsi
- ภาษาไทย
- หนึ่งใบ, หนึ่งก้อนเต้าหู้, หนึ่งที่
- Español
- una hoja, un bloque de tofu, una porción
- Français
- une feuille, un bloc de tofu, une portion
- Deutsch
- ein Blatt, ein Block Tofu, eine Portion
- Português
- uma folha, um bloco de tofu, uma porção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.