N1Danh từ
重謹慎
じゅうきんしん
Nghĩa
- 1.giam giữ nghiêm ngặt (trong doanh trại của một người)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- close confinement (in one's barracks)
- Tiếng Việt
- giam giữ nghiêm ngặt (trong doanh trại của một người)
- 日本語
- 厳しい隔離(宿舎内)
- 한국어
- 엄격한 격리(막사 내)
- 中文
- 严密禁闭(在自己营房内)
- Bahasa Indonesia
- penahanan ketat
- ภาษาไทย
- การกักกันอย่างใกล้ชิด
- Español
- confinamiento cercano
- Français
- confinement proche
- Deutsch
- enge Unterkunft
- Português
- confinamento fechado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.