cẩn thận
On'yomi (音読み)
- キン
Kun'yomi (訓読み)
- つつし.む
Về kanji này
Kanji「謹」có nghĩa chính là sự khiêm nhường, tôn trọng và lễ phép. Kanji này thường được dùng như một chữ Hán độc lập, nhưng cũng thường xuất hiện trong các từ ghép. Ví dụ, từ 謹慎 (きんしん) nghĩa là tự kiềm chế, hay 謹賀新年 (きんがしんねん) dùng để chúc mừng năm mới. Một ví dụ khác là 不謹慎 (ふきんしん), nghĩa là vô ý thức hoặc bất cẩn. Sử dụng kanji này trong giao tiếp thể hiện sự tôn trọng với người khác, đặc biệt trong văn viết hay các bức thư trang trọng.
Câu ví dụ
謹んで言わせていただきます。
Tôi xin phép nói điều này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- discreet, reverently, humbly
- Tiếng Việt
- cẩn thận
- 日本語
- 謹
- 한국어
- 삼가다
- 中文
- 谨
- id
- bijak, hormat, merendahkan hati
- th
- รอบคอบ, เคารพ, ถ่อมตน
- es
- discreto, reverente, humilde
- fr
- discret, respectueusement, humblement
- de
- diskret, ehrfürchtig, demütig
- pt
- discreto, reverente, humildemente
Từ ghép phổ biến
- 謹慎self restraint, moderating one's own behavior, penitence
- 謹賀新年Happy New Year
- 不謹慎imprudent, indiscreet, immodest
- 謹厳stern, grave, solemn
- 謹啓Dear Sir or Madam, Dear Sirs, Gentlemen
- 謹言Yours Sincerely ...
- 謹製carefully made, carefully produced, quality product
- 謹聴listening attentively, (be quiet and) listen!, hear! hear!
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.