N1Danh từ
銅版画
どうはんが
Nghĩa
- 1.khắc màu đồng
- 2.khắc chìm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- copperplate engraving, etching
- Tiếng Việt
- khắc màu đồng, khắc chìm
- 日本語
- 銅版画, エッチング
- 한국어
- 동판화, 에칭
- 中文
- 铜版画, 蚀刻
- Bahasa Indonesia
- ukiran tembaga, ukiran
- ภาษาไทย
- ภาพสลักบนทองแดง, การกัด
- Español
- grabado en cobre, aguafuerte
- Français
- gravure sur cuivre, eau-forte
- Deutsch
- Kupferstich, Radierung
- Português
- gravura em cobre, gravura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.