đồng
On'yomi (音読み)
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- あかがね
Về kanji này
Kanji 「銅」 có nghĩa chính là đồng, một loại kim loại. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「銅」 bao gồm: 銅貨 (どうか), có nghĩa là đồng xu; 銅像 (どうぞう), nghĩa là bức tượng bằng đồng; và 銅山 (どうざん), nghĩa là mỏ đồng. Khi viết kanji này, bạn hãy nhớ rằng nó liên quan đến các vật liệu và sản phẩm từ đồng, và thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến tiền bạc hoặc nghệ thuật. Chú ý, trong tiếng Nhật, 「銅」 thường kết hợp với các kanji khác để tạo thành các từ mới.
Câu ví dụ
銅は金属の一種だ。
Đồng là một loại kim loại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- copper
- Tiếng Việt
- đồng
- 日本語
- 銅
- 한국어
- 구리
- 中文
- 铜
- id
- tembaga
- th
- ทองแดง
- es
- cobre
- fr
- cuivre
- de
- Kupfer
- pt
- cobre
Từ ghép phổ biến
- 銅貨copper coin
- 銅像bronze statue
- 銅板sheet copper
- 青銅bronze
- 銅山copper mine
- 銅鐸bell-shaped bronze vessel of Yayoi period
- 銅版画copperplate engraving, etching
- 青銅器bronze ware
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.