Từ vựng
N3Danh từ

映画

えいが

Nghĩa

  • 1.phim
  • 2.bộ phim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
movie, film
Tiếng Việt
phim, bộ phim
日本語
映画
한국어
영화
中文
电影, 影片
Bahasa Indonesia
film, movie
ภาษาไทย
ภาพยนตร์, หนัง
Español
película, film
Français
film, cinéma
Deutsch
Film, Kino
Português
filme, cinema

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日は映画を見ることにしました。

    Tôi đã quyết định xem phim hôm nay.

  • 古い映画を選びました。

    Tôi đã chọn những bộ phim cũ.

  • 映画は楽しかったです。

    Những bộ phim rất thú vị.

  • 最近見た映画はとても面白かったです。

    Bộ phim tôi xem gần đây rất thú vị.

  • その映画の内容は感動的でした。

    Nội dung của bộ phim rất cảm động.

  • 映画の最後に彼女は夢を叶えました。

    Cuối bộ phim, cô ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.

  • この映画はぜひ見るべきです。

    Bộ phim này chắc chắn đáng xem.

  • 映画館は奥の席が売り切れていました。

    Ghế phía sau của rạp chiếu phim đã được bán hết.

  • 夜になり、暗い部屋で映画を観ました。

    Trời trở tối, và tôi đã xem phim trong một căn phòng tối.

  • 涙が流れる映画を観た。

    Tôi đã xem một bộ phim đầy nước mắt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.