Quay lại từ điển
JLPT N26画 · 6 nétbộ thủ 版lớp 5tần suất #1500Kanken cấp 6Kanji Jōyō (thường dụng)

bản, phiên bản

On'yomi (音読み)

  • ハン
  • バン

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Trong mỗi ấn bản sách, hai cái miệng cùng bàn luận về ý nghĩa của văn bản được in trên trang giấy.

Về kanji này

Kanji 「版」 có nghĩa chính là phiên bản, ấn bản hoặc in ấn. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 版画 (はんが - bản khắc gỗ), thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật được in từ bản khắc; 版権 (はんけん - bản quyền), liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ; và 出版 (しゅっぱん - xuất bản), dùng trong ngữ cảnh phát hành sách hoặc tài liệu. Một lưu ý nhỏ là người ta thường gặp kanji này trong các văn bản liên quan đến sách hoặc in ấn. Khi học từ mới có chứa kanji này, bạn sẽ thấy nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この本の新版を待っています。

    Tôi đang chờ phiên bản mới của cuốn sách này.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
edition, version, printing
Tiếng Việt
bản, phiên bản
日本語
版, 版画, 版権
한국어
中文
id
edisi
th
ฉบับ
es
edición
fr
édition
de
Ausgabe, Version
pt
edição

Từ ghép phổ biến

  • 版画はんがwoodblock print, print making
  • 版権はんけんcopyright, publishing rights
  • 出版しゅっぱんpublication, publishing
  • 改版かいばんrevised edition, new edition

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.