bản, phiên bản
On'yomi (音読み)
- ハン
- バン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「版」 có nghĩa chính là phiên bản, ấn bản hoặc in ấn. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 版画 (はんが - bản khắc gỗ), thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật được in từ bản khắc; 版権 (はんけん - bản quyền), liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ; và 出版 (しゅっぱん - xuất bản), dùng trong ngữ cảnh phát hành sách hoặc tài liệu. Một lưu ý nhỏ là người ta thường gặp kanji này trong các văn bản liên quan đến sách hoặc in ấn. Khi học từ mới có chứa kanji này, bạn sẽ thấy nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この本の新版を待っています。
Tôi đang chờ phiên bản mới của cuốn sách này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- edition, version, printing
- Tiếng Việt
- bản, phiên bản
- 日本語
- 版, 版画, 版権
- 한국어
- 판
- 中文
- 版
- id
- edisi
- th
- ฉบับ
- es
- edición
- fr
- édition
- de
- Ausgabe, Version
- pt
- edição
Từ ghép phổ biến
- 版画woodblock print, print making
- 版権copyright, publishing rights
- 出版publication, publishing
- 改版revised edition, new edition
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.