N1Danh từ
采女司
うねめのつかさ
Nghĩa
- 1.Văn phòng các bà trong triều
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Office of Court Ladies (ritsuryō system)
- Tiếng Việt
- Văn phòng các bà trong triều
- 日本語
- 采女司(律令制)
- 한국어
- 궁중 여자 사무소 (율령제도)
- 中文
- 采女司(律令制度)
- Bahasa Indonesia
- Kantor Permaisuri
- ภาษาไทย
- สำนักงานนางใน
- Español
- Oficina de Damas de la Corte
- Français
- Bureau des Dames de la Cour
- Deutsch
- Amt der Hofdamen
- Português
- Escritório das Damas da Corte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.