N1Danh từ
遮断機
しゃだんき
Nghĩa
- 1.cổng chắn (đường sắt)
- 2.rào chắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (railway) crossing gate, barrier (at a toll booth, parking lot, etc.)
- Tiếng Việt
- cổng chắn (đường sắt), rào chắn
- 日本語
- 遮断機, 遮断器
- 한국어
- 차단기, 장애물
- 中文
- 遮挡机, 障碍物
- Bahasa Indonesia
- pagarang perlintasan
- ภาษาไทย
- อุปสรรคทางรถไฟ
- Español
- barrera de cruce
- Français
- barrière de passage
- Deutsch
- Sperrblende
- Português
- barreira de cruzamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.