Từ vựng
N3Tính từ i

戦い

たたかい

Nghĩa

  • 1.trận chiến
  • 2.đánh nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
battle, fighting
Tiếng Việt
trận chiến, đánh nhau
日本語
戦い
한국어
전투
中文
战斗
Bahasa Indonesia
pertempuran
ภาษาไทย
การต่อสู้
Español
batalla
Français
bataille
Deutsch
Schlacht
Português
batalha

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 朕の考えを戦い限りで

    Chừng nào còn chiến đấu, thì suy nghĩ của ta vẫn còn.

  • 最後の戦いのシーンが最高でした。

    Cảnh chiến đấu cuối cùng là tốt nhất.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.