N1Danh từ
郵便局
ゆうびんきょく
Nghĩa
- 1.bưu điện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- post office
- Tiếng Việt
- bưu điện
- 日本語
- 郵便局
- 한국어
- 우체국
- 中文
- 邮局
- Bahasa Indonesia
- kantor pos
- ภาษาไทย
- ที่ทำการไปรษณีย์
- Español
- oficina de correos
- Français
- bureau de poste
- Deutsch
- Postamt
- Português
- agência dos correios
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は郵便局に行きました。
Anh ấy đã đến bưu điện.
昨日、友達にプレゼントを送りたくて、郵便局に行きました
Hôm qua, tôi muốn gửi quà cho bạn, nên tôi đã đi đến bưu điện.
郵便局はとても大きいです。それに、入口に小さいおばあさんが座っていました。
Bưu điện rất lớn. Ngoài ra, có một bà già nhỏ ngồi ở lối vào.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.