Từ vựng
N1Danh từ

逮捕術

たいほじゅつ

Nghĩa

  • 1.kỹ thuật bắt giữ
  • 2.kỹ thuật bắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
techniques for arresting criminals, arrest technique
Tiếng Việt
kỹ thuật bắt giữ, kỹ thuật bắt
日本語
逮捕術, 逮捕の技術
한국어
체포 기술, 잡는 기술
中文
逮捕技巧, 逮捕技术
Bahasa Indonesia
teknik penangkapan, teknik menangkap
ภาษาไทย
เทคนิคการจับกุมอาชญากร, เทคนิคการจับ
Español
técnicas de arresto, técnica de arresto
Français
techniques d'arrestation, technique d'arrestation
Deutsch
Techniken zur Festnahme von Verbrechern
Português
técnicas de prisão, técnica de prisão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.