N1Danh từ
追悼碑
ついとうひ
Nghĩa
- 1.đài tưởng niệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- memorial (to the dead)
- Tiếng Việt
- đài tưởng niệm
- 日本語
- 追悼碑
- 한국어
- 추모비
- 中文
- 追悼碑
- Bahasa Indonesia
- monumen
- ภาษาไทย
- อนุสรณ์
- Español
- memorial
- Français
- mémorial
- Deutsch
- Gedenkstätte
- Português
- memorial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.