bia mộ, đài tưởng niệm
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- いしぶみ
Về kanji này
Kanji 「碑」 mang nghĩa chính là "bảng đá" hoặc "bia mộ". Thường được sử dụng như danh từ, kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép. Ví dụ, "碑文" (ひぶん) nghĩa là "chữ viết trên bia", dùng để chỉ những văn bản ghi trên những tấm bia. "記念碑" (きねんひ) có nghĩa là "bia tưởng niệm", thường được đặt để ghi nhớ một sự kiện hoặc người nào đó. Một ví dụ khác là "石碑" (せきひ), nghĩa là "bia đá", là một loại tấm đá có khắc chữ. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến cảm xúc tôn kính và ký ức về những người đã khuất.
Câu ví dụ
この碑は歴史的な記念碑である。
Tấm bia này là một kỷ niệm lịch sử.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tombstone, monument
- Tiếng Việt
- bia mộ, đài tưởng niệm
- 日本語
- 墓石, モニュメント
- 한국어
- 묘비, 기념비
- 中文
- 碑石, 纪念碑
- id
- nisan
- th
- หลุมศพ
- es
- tumba
- fr
- tombstone
- de
- Grabstein
- pt
- túmulo
Từ ghép phổ biến
- 碑文inscription, epitaph, epigraph
- 記念碑commemorative plaque (usu. on a stone), stone monument (bearing an inscription)
- 石碑stone monument
- 墓碑gravestone, tombstone
- 詩碑monument (stele, gravestone, etc.) engraved with a poem
- 歌碑monument (stele, gravestone, etc.) engraved with a waka
- 建碑erection of a monument
- 碑銘inscription, epitaph
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.