săn đuổi, đuổi đi, theo dõi, theo đuổi
Cũng có: trong khi
On'yomi (音読み)
- ツイ
Kun'yomi (訓読み)
- お.う
Về kanji này
Kanji 「追」 có nghĩa chính là theo đuổi, săn đuổi hoặc theo sát một cái gì đó. Thông thường, kanji này được dùng như một động từ, ví dụ như trong từ 追う (おう) có nghĩa là "đuổi theo". Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong một số từ ghép như 追加 (ついか) nghĩa là "thêm vào"; 追及 (ついきゅう) có nghĩa là "điều tra"; hay 追悼 (ついとう) nghĩa là "tưởng nhớ". Lưu ý rằng kanji này có thể chỉ hành động theo sau hoặc sự thêm vào, vì vậy ngữ cảnh sử dụng rất quan trọng để hiểu rõ ý nghĩa.
Câu ví dụ
私は彼を追いかけたが、捕まえられなかった。
Tôi đã đuổi theo anh ấy nhưng không thể bắt kịp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chase, drive away, follow, pursue, meanwhile
- Tiếng Việt
- săn đuổi, đuổi đi, theo dõi, theo đuổi, trong khi
- 日本語
- 追う, 追い払う, 後を追う, 追及する, その間に
- 한국어
- 추적하다, 쫓아내다, 따르다, 추구하다, 그 동안에
- 中文
- 追逐, 驱赶, 跟随, 追求, 与此同时
- id
- mengejar, mengusir, mengikuti, melanjutkan, sementara
- th
- ไล่ตาม, ขับไล่, ติดตาม, ติดตาม, ในขณะเดียวกัน
- es
- perseguir, ahuyentar, seguir, perseguir, mientras tanto
- fr
- poursuivre, chasser, suivre, poursuivre, pendant ce temps
- de
- verfolgen, vertreiben, verfolgen, jagen, in der Zwischenzeit
- pt
- perseguir, afugentar, seguir, pursuir, enquanto isso
Từ ghép phổ biến
- 追うto chase, to run after, to pursue
- 追加addition, supplement, appending
- 追及investigation (e.g. into someone's guilt), questioning, pressing
- 追悼mourning
- 追放exile, banishment, eviction
- 追い風tailwind, fair wind, favorable wind (favourable)
- 追い込むto herd, to drive, to chase
- 追っかけるto chase, to run after, to pursue
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.