Từ vựng
N1Danh từ

追放

ついほう

Nghĩa

  • 1.lưu đày
  • 2.trục xuất
  • 3.đuổi đi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exile, banishment, eviction
Tiếng Việt
lưu đày, trục xuất, đuổi đi
日本語
追放, 追放する, 立退き
한국어
추방, 추방하다, 퇴거
中文
驱逐, 放逐, 驱逐出境
Bahasa Indonesia
pengasingan
ภาษาไทย
การเนรเทศ
Español
exilio
Français
exil
Deutsch
Exil
Português
exílio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.