N1Động từ nhóm 1
追う
おう
Nghĩa
- 1.đuổi theo
- 2.chạy theo
- 3.theo đuổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to chase, to run after, to pursue
- Tiếng Việt
- đuổi theo, chạy theo, theo đuổi
- 日本語
- 追う
- 한국어
- 쫓다, 따라다니다, 추구하다
- 中文
- 追逐, 追问, 追求
- Bahasa Indonesia
- mengejar
- ภาษาไทย
- ไล่ตาม
- Español
- perseguir
- Français
- poursuivre
- Deutsch
- verfolgen
- Português
- perseguir
Kanji được dùng
Câu ví dụ
妖術で後を追う者が現れた
Một người đã xuất hiện, người đang đuổi theo bằng phép thuật.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.