Từ vựng
N1Danh từ

追い風

おいかぜ

Nghĩa

  • 1.gió thuận
  • 2.gió tốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tailwind, fair wind, favorable wind (favourable)
Tiếng Việt
gió thuận, gió tốt
日本語
追い風
한국어
추풍
中文
顺风
Bahasa Indonesia
angin belakang
ภาษาไทย
ลมตาม
Español
viento de cola
Français
vent arrière
Deutsch
Rückenwind
Português
vento de cauda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.