N1Danh từ
貿易風
ぼうえきふう
Nghĩa
- 1.gió thương mại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trade wind
- Tiếng Việt
- gió thương mại
- 日本語
- 貿易風
- 한국어
- 무역풍
- 中文
- 贸易风
- Bahasa Indonesia
- angin perdagangan
- ภาษาไทย
- ลมการค้า
- Español
- viento de comercio
- Français
- vent commercial
- Deutsch
- Handelswind
- Português
- vento comercial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.