thương mại, trao đổi
On'yomi (音読み)
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「貿」chủ yếu mang nghĩa thương mại hoặc trao đổi. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ để chỉ hoạt động liên quan đến giao thương. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm: 貿易(ぼうえき) nghĩa là thương mại quốc tế, 保護貿易(ほごぼうえき) nghĩa là thương mại bảo hộ, và 内貿(ないぼう) nghĩa là thương mại nội địa. Những từ này giúp người học hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của thương mại. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, nên bạn sẽ thường thấy nó trong ngữ cảnh liên quan đến các hoạt động thương mại.
Câu ví dụ
国際貿易は経済の基盤だ。
Thương mại quốc tế là nền tảng của nền kinh tế.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- trade, exchange
- Tiếng Việt
- thương mại, trao đổi
- 日本語
- 貿易, 交換
- 한국어
- 무역, 교환
- 中文
- 贸易, 交换
- id
- perdagangan, pertukaran
- th
- การค้า, แลกเปลี่ยน
- es
- comercio, intercambio
- fr
- commerce, échange
- de
- Handel, Austausch
- pt
- comércio, troca
Từ ghép phổ biến
- 貿易(foreign) trade, (international) commerce, importing and exporting
- 保護貿易protective trade
- 内貿domestic commerce, internal trade
- 貿易業trading business
- 貿易港trade port
- 貿易品articles of commerce
- 貿易法trade law
- 貿易風trade wind
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.