N1Danh từ
貿易法
ぼうえきほう
Nghĩa
- 1.luật thương mại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trade law
- Tiếng Việt
- luật thương mại
- 日本語
- 貿易法
- 한국어
- 무역법
- 中文
- 贸易法
- Bahasa Indonesia
- undang-undang perdagangan
- ภาษาไทย
- กฎหมายการค้า
- Español
- ley comercial
- Français
- loi commerciale
- Deutsch
- Handelsgesetz
- Português
- lei comercial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.