Từ vựng
N1Danh từ

貿易業

ぼうえきぎょう

Nghĩa

  • 1.ngành thương mại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trading business
Tiếng Việt
ngành thương mại
日本語
貿易業
한국어
무역업
中文
贸易行业
Bahasa Indonesia
bisnis perdagangan
ภาษาไทย
ธุรกิจการค้า
Español
negocio comercial
Français
entreprise commerciale
Deutsch
Handelsgeschäft
Português
negócio comercial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.