N1Danh từ
謙遜語
けんそんご
Nghĩa
- 1.ngôn ngữ khiêm nhường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- humble language
- Tiếng Việt
- ngôn ngữ khiêm nhường
- 日本語
- 謙遜語
- 한국어
- 겸손한 언어
- 中文
- 谦逊语言
- Bahasa Indonesia
- bahasa rendah hati
- ภาษาไทย
- ภาษาถ่อมตน
- Español
- lenguaje humilde
- Français
- langage humble
- Deutsch
- demütige Sprache
- Português
- linguagem humilde
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.