N2Danh từ
略語
りゃくご
Nghĩa
- 1.từ viết tắt
- 2.cụm từ ngắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- abbreviation, shortened form
- Tiếng Việt
- từ viết tắt, cụm từ ngắn
- 日本語
- 略語
- 한국어
- 약어, 줄임말
- 中文
- 缩写, 简短形式
- Bahasa Indonesia
- singkatan, bentuk singkat
- ภาษาไทย
- ตัวย่อ, รูปแบบย่อ
- Español
- abreviatura, forma abreviada
- Français
- abbreviation, forme abrégée
- Deutsch
- Abkürzung, kurze Form
- Português
- abreviação, forma encurtada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.