khiêm tốn
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- へりくだ.る
Về kanji này
Kanji "謙" mang nghĩa chính là khiêm tốn, hoặc tự hạ mình. Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ để diễn tả sự khiêm nhường, không kiêu ngạo. Một số từ ghép phổ biến như "謙虚" (けんきょ) nghĩa là khiêm tốn, "謙遜" (けんそん) nghĩa là sự khiêm nhường, và "謙譲" (けんじょう) nghĩa là sự nhường nhịn. Đây là những khái niệm quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, nơi sự khiêm tốn được coi trọng. Khi sử dụng từ này, bạn nên nhớ rằng nó thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người khác.
Câu ví dụ
彼は謙虚な態度を持っている。
Anh ấy có một thái độ khiêm tốn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- self-effacing, humble oneself, condescend, be modest
- Tiếng Việt
- khiêm tốn
- 日本語
- 謙虚
- 한국어
- 겸손
- 中文
- 谦虚
- id
- merendahkan diri, rendah hati
- th
- ถ่อมตน, อ่อนน้อม
- es
- modesto, humilde
- fr
- modeste, humble
- de
- bescheiden, demütig
- pt
- modesto, humilde
Từ ghép phổ biến
- 謙虚modest, humble
- 謙遜modesty, humility, being humble
- 恭謙modesty, humility
- 謙称self-deprecating term, humble way of referring to oneself, one's abilities, one's possessions, etc.
- 謙譲modesty, humility
- 謙るto deprecate oneself and praise the listener, to abase oneself
- 謙抑humbling oneself
- 謙辞modest word, humble language
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.