Từ vựng
N1Danh từ

踊り場

おどりば

Nghĩa

  • 1.nơi khiêu vũ
  • 2.sàn nhảy
  • 3.mặt phẳng cầu thang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
place for dancing, dance floor, landing (of a staircase)
Tiếng Việt
nơi khiêu vũ, sàn nhảy, mặt phẳng cầu thang
日本語
踊り場, ダンスフロア, 階段の踊り場
한국어
춤추는 장소, 댄스 플로어, 계단 landing
中文
舞池, 舞蹈地板, 楼梯平台
Bahasa Indonesia
tempat menari, lantai dansa, landing (tangga)
ภาษาไทย
สถานที่เต้นรำ, พื้นเต้นรำ, ชั้น
Español
lugar para bailar, pista de baile, escalón
Français
lieu de danse, dance floor, palier
Deutsch
Tanzfläche, Tanzfläche, Passage
Português
lugar para dançar, pista de dança, patamar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.