Từ vựng
N1Danh từ

謎染め

なぞぞめ

Nghĩa

  • 1.họa tiết chứa đựng câu đố

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dyeing pattern incorporating a riddle
Tiếng Việt
họa tiết chứa đựng câu đố
日本語
謎染め
한국어
수수께끼 패턴 염색
中文
谜染
Bahasa Indonesia
pola pewarnaan teka-teki
ภาษาไทย
รูปแบบการย้อมที่มีปริศนา
Español
patrón de tinte con acertijo
Français
teinture de devinette
Deutsch
Rätsel-Färbung
Português
padrão de tingimento enigmático

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.