N1Danh từ
謎々
なぞなぞ
Nghĩa
- 1.đố
- 2.trò đố
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- riddle, puzzle, enigma
- Tiếng Việt
- đố, trò đố
- 日本語
- 謎々
- 한국어
- 수수께끼
- 中文
- 谜语
- Bahasa Indonesia
- teka-teki
- ภาษาไทย
- ปริศนา
- Español
- acertijo
- Français
- énigme
- Deutsch
- Rätsel
- Português
- enigma
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.