N1Danh từ
覚悟
かくご
Nghĩa
- 1.sẵn sàng
- 2.chuẩn bị tinh thần
- 3.quyết tâm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- readiness, (mental) preparedness, resolution
- Tiếng Việt
- sẵn sàng, chuẩn bị tinh thần, quyết tâm
- 日本語
- 覚悟, 心の準備, 決意
- 한국어
- 각오, 정신적 준비, 결의
- 中文
- 准备好, 心理准备, 决心
- Bahasa Indonesia
- kesiapan, ketentuan
- ภาษาไทย
- ความพร้อม, ความมุ่งมั่น
- Español
- preparación, determinación
- Français
- préparation, décision
- Deutsch
- Bereitschaft, Entschlossenheit
- Português
- disponibilidade, determinação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.