Từ vựng
N1Danh từ

複雑さ

ふくざつさ

Nghĩa

  • 1.độ phức tạp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
complexity
Tiếng Việt
độ phức tạp
日本語
複雑さ
한국어
복잡성
中文
复杂性
Bahasa Indonesia
kompleksitas
ภาษาไทย
ความซับซ้อน
Español
complejidad
Français
complexité
Deutsch
Komplexität
Português
complexidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人生の複雑さは樹木の構造と似ている。

    Sự phức tạp của cuộc sống giống với cấu trúc của cây cối.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.