Từ vựng
N1Danh từ

語彙的

ごいてき

Nghĩa

  • 1.từ vựng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lexical
Tiếng Việt
từ vựng
日本語
語彙に関する
한국어
어휘의
中文
词汇的
Bahasa Indonesia
leksikal
ภาษาไทย
ทางศัพท์
Español
lexical
Français
lexical
Deutsch
lexikalisch
Português
lexical

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.