loại, phân loại
On'yomi (音読み)
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- はりねずみ
Về kanji này
Kanji 「彙」 có nghĩa chính là "loại cùng nhau" hoặc "phân loại". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ, ví dụ như "語彙" (ごい) có nghĩa là từ vựng, hoặc "彙報" (いほう) nghĩa là bản tin. Cũng có những từ khác như "辞彙" (じい) có nghĩa là từ điển, hay "彙類" (いるい) chỉ những món đồ cùng loại. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ không thấy kanji này được sử dụng phổ biến như các kanji thông thường khác. Hãy chú ý rằng kanji này cũng có cách đọc kun'yomi là "はりねずみ", nghĩa là con nhím, mặc dù cách này không thường gặp trong từ vựng hàng ngày.
Câu ví dụ
各種の彙記を同封する。
Tôi sẽ đính kèm nhiều tập hợp khác nhau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- same kind, collect, classify, category, hedgehog
- Tiếng Việt
- loại, phân loại
- 日本語
- 類
- 한국어
- 류
- 中文
- 类
- id
- jenis yang sama
- th
- ประเภทเดียวกัน
- es
- mismo tipo
- fr
- même genre
- de
- gleiche Art
- pt
- mesma categoria
Từ ghép phổ biến
- 語彙vocabulary, lexicon, lexis
- 彙報bulletin, collection of reports
- 辞彙glossary, dictionary
- 彙類same kind or class, classification
- 山彙mountain mass, small mountain range, group of mountains that are not part of a large mountain range
- 字彙dictionary of Chinese characters
- 語彙力(the extent of) one's vocabulary
- 語彙的lexical
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.