N1Danh từ
路線
ろせん
Nghĩa
- 1.lộ trình
- 2.đường
- 3.đường (nhóm, tổ chức)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- route (bus, train, air, etc.), line, line (taken by a group, organization, etc.)
- Tiếng Việt
- lộ trình, đường, đường (nhóm, tổ chức)
- 日本語
- 路線, ライン, 団体の路線
- 한국어
- 노선, 라인, 그룹의 노선
- 中文
- 路线, 线路, 团体的线路
- Bahasa Indonesia
- rute (bis, kereta, udara, dll.), garis, garis (diambil oleh kelompok)
- ภาษาไทย
- เส้นทาง (รถบัส, รถไฟ, อากาศ, ฯลฯ), สาย, สาย (ที่กลุ่มใช้)
- Español
- ruta (autobús, tren, aire, etc.), línea, línea (tomada por un grupo)
- Français
- itinéraire (autobus, train, air, etc.), ligne, ligne (prise par un groupe)
- Deutsch
- Route (Bus, Zug, Flug, usw.), Linie, Linie (genommen von Gruppe)
- Português
- rota (ônibus, trem, ar, etc.), linha, linha (tomada por um grupo)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.