đường, lộ trình
On'yomi (音読み)
- ロ
- ル
Kun'yomi (訓読み)
- -じ
- みち
Về kanji này
Kanji 「路」 có nghĩa chính là đường, lối, hoặc tuyến đường. Nó thường được dùng như danh từ trong các từ ghép. Một số từ phổ biến liên quan đến kanji này gồm có 進路 (しんろ), có nghĩa là lối đi hoặc hướng đi, 道路 (どうろ), nghĩa là con đường, và 路線 (ろせん), tức là tuyến đường cho các phương tiện như xe buýt hoặc tàu. Khi sử dụng, bạn có thể gặp 「路」 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc chỉ dẫn đến địa điểm đến việc nói về các tuyến vận tải công cộng. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về các đường phố hoặc lộ trình khi học tiếng Nhật.
Câu ví dụ
新しい路を探しに行こう。
Hãy đi tìm một con đường mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- path, route, road, distance
- Tiếng Việt
- đường, lộ trình
- 日本語
- 道, ルート
- 한국어
- 길, 경로
- 中文
- 路径, 路线
- id
- jalur
- th
- เส้นทาง
- es
- camino
- fr
- chemin
- de
- Weg
- pt
- caminho
Từ ghép phổ biến
- 進路route, course, path
- 道路road, highway
- 路線route (bus, train, air, etc.), line, line (taken by a group, organization, etc.)
- 路上on the road, on the street, in the street
- 高速道路highway, freeway, expressway
- 回路circuit, cycle (e.g. Krebs cycle), cycle
- 街路road, street, avenue
- 活路means of survival, means of escape, way out of a difficulty
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.