N1Danh từ
衆議院
しゅうぎいん
Nghĩa
- 1.Hạ viện (Quốc hội Nhật Bản)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- House of Representatives (lower house of the National Diet of Japan)
- Tiếng Việt
- Hạ viện (Quốc hội Nhật Bản)
- 日本語
- 国会の下院
- 한국어
- 일본 국회의 하원
- 中文
- 日本国会下院
- Bahasa Indonesia
- Dewan Perwakilan
- ภาษาไทย
- สภาผู้แทนราษฎร
- Español
- Cámara de Representantes
- Français
- Chambre des représentants
- Deutsch
- Abgeordnetenhaus
- Português
- Câmara dos Representantes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.