Từ vựng
N4Danh từ

学院

がくいん

Nghĩa

  • 1.học viện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
school, educational institution
Tiếng Việt
học viện
日本語
学院
한국어
학교, 교육 기관
中文
学校, 教育机构
Bahasa Indonesia
sekolah, institusi pendidikan
ภาษาไทย
โรงเรียน, สถานศึกษ
Español
escuela, institución educativa
Français
école, établissement éducatif
Deutsch
Schule, Bildungseinrichtung
Português
escola, instituição educacional

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 大学院に進学することも考えている。

    Tôi cũng đang cân nhắc việc học cao học.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.