Từ vựng
N1Danh từ

親孝行

おやこうこう

Nghĩa

  • 1.hiếu thảo
  • 2.tử tế với cha mẹ
  • 3.chăm sóc cha mẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
filial piety, being kind to one's parents, taking care of one's parents
Tiếng Việt
hiếu thảo, tử tế với cha mẹ, chăm sóc cha mẹ
日本語
親孝行
한국어
효행
中文
孝行
Bahasa Indonesia
cinta filial
ภาษาไทย
ความรักของลูก
Español
amor filial
Français
affection filiale
Deutsch
Kindesliebe
Português
amor filial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.