hiếu thảo
On'yomi (音読み)
- コウ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「孝」 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "hiếu thảo" hay "tôn trọng cha mẹ". Kanji này thường xuất hiện như một danh từ trong các cụm từ liên quan đến sự kính trọng dành cho cha mẹ. Một số từ điển hình bao gồm 孝行 (こうこう) nghĩa là "hiếu thảo", và 不孝 (ふこう) có nghĩa là "không hiếu thảo". Ngoài ra, 親孝行 (おやこうこう) cũng mang nghĩa tương tự, chỉ việc chăm sóc và tôn trọng cha mẹ. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, vì vậy hầu hết việc sử dụng đều theo âm on'yomi. Nó thể hiện giá trị văn hóa quan trọng trong xã hội Nhật Bản.
Câu ví dụ
孝行は大切な美徳だ。
Hiếu thảo là một đức tính quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- filial piety, child's respect
- Tiếng Việt
- hiếu thảo
- 日本語
- 孝
- 한국어
- 효도
- 中文
- 孝
- id
- bakti kepada orang tua
- th
- ความกตัญญู
- es
- piedad filial
- fr
- piété filiale
- de
- filialer Gehorsam
- pt
- piedade filial
Từ ghép phổ biến
- 孝行filial piety, showing devotion (to someone)
- 不孝undutifulness to one's parents, lack of filial piety, (the crime of) cursing one's parents
- 親孝行filial piety, being kind to one's parents, taking care of one's parents
- 親不孝lack of filial piety, disobedience to one's parents
- 忠孝loyalty and filial piety
- 孝敬filial piety
- 孝経the Book of Filial Piety
- 孝子filial child
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.